Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

揺する

rung; lắc; đu đưa; lúc lắc

強請る

kì kèo xin xỏ; nằn nì xin xỏ; rung; lắc; đu đưa; tống tiền; cưỡng đoạt; trấn lột; lay động; rung chuyển; chao đảo; làm ầm ĩ; gây náo loạn; làm xôn xao

Gợi ý

Xem thêm

金銭をゆする

tống tiền

お金をゆする

đục khoét

密輸する

lậu; nhập lậu

説諭する

thuyết phục; làm cho người ta tin

土蜂

ong đất

Chi tiết từ

揺する

「ゆする」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
rung; lắc; đu đưa; lúc lắc.
Mazii Dict