sự cho phép; sự tha thứ; sự tha thứ; sự cho phép; khoảng; chừng; độ chừng; chỉ; mỗi; vừa mới; mới xong
ゆるし
sự tha thứ; sự tha lỗi; sự ăn xài; tha thứ; tha lỗi; xá tội; sự tha thứ; tính khoan dung; tính dễ tha thứ; sự miễn nợ; sự miễn; sự miễn; sự cho phép; sự chấp nhận; phép; giấy phép