Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

よい旅を

chúc một chuyến đi vui vẻ; chúc một chuyến đi may mắn

Gợi ý

Xem thêm

よい旅行を

chúc một chuyến đi vui vẻ; chúc một chuyến đi may mắn

旅

chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch; lữ; đơn vị quân đội gồm 500 binh lính trong hệ thống quân sự thời nhà chu; quân đội; binh lính; lực lượng vũ trang; đi du lịch theo nhóm; du hành; lữ khách; người đi đường

旅商い

việc bán hàng rong

旅住い

đặt một ngăn chặn khi nào việc đi du lịch

かわいい子には旅をさせよ

thương cho roi cho vọt

Chi tiết từ

よい旅を

「よいたびを」
cụm từ
chúc một chuyến đi vui vẻ; chúc một chuyến đi may mắn.
Mazii Dict