Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ようさん

many; a lot; much

葉酸

a-xít folic; diệp toan; sinh tố b; c; axít folic; vitamin b9; folacin

養蚕

nghề nuôi tằm; 養蚕業:ngành nuôi tằm; nuôi tằm

洋傘

cái dù

洋算

số học phương tây

Gợi ý

Xem thêm

養蚕業

công nghiệp nghề nuôi tằm

テトラヒドロ葉酸

hợp chất hóa học tetrahydrofolate

葉酸受容体2

thụ thể folate 2

葉酸受容体1

thụ thể folate 1

うんぱんさよう

sự chuyên chở; sự vận tải; sự đưa đi đày; sự đày ải; tội đày; phiếu vận tải; vé

Chi tiết từ

ようさん

「ようさん」
phó từ, tính từ đuôi no
many, a lot, much
Mazii Dict