Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

用水路

kênh dẫn nước; cầu dẫn nước

ようすいろ

máng; khe suối; xây máng; chuyển bằng máng; thả xuống khe suối

Gợi ý

Xem thêm

余水路

đập tràn

よすいろ

đập tràn

よろよろする

lạng; lạng chạng; lảo đảo

ろうよう

old and young

いろよい

có thiện chí; thuận; tán thành; thuận lợi; hứa hẹn tốt; có triển vọng; có lợi; có ích; thân mật; thân thiết; thân thiện; thuận lợi; tiện lợi; thuộc phái quây; cơ; cuộc giải trí có quyên tiền; làm can đảm; làm mạnh dạn; khuyến khích; cổ vũ; động viên; giúp đỡ; ủng hộ

Chi tiết từ

用水路

「ようすいろ」
danh từ
kênh dẫn nước ,cầu dẫn nước ( vào ruộng, mương..)
Mazii Dict