Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

良かった

may mắn; tốt đẹp

Gợi ý

Xem thêm

良かったら

nếu bạn thích

寄って集って

lập thành một đám đông; tập trung lại; hợp lực chống lại

血の通った

lưu hành máu; tình thương

偏った考え

thành kiến; cảnh quan bộ phận

ちのかよった

ấm; làm cho ấm; còn nồng; chưa bay hết; còn mới; còn rõ; sôi nổi; nhiệt tình; nhiệt liệt; niềm nở; nồng hậu; nguy hiểm; hiểm yếu; phong lưu; quen việc; ấm chỗ; sắp tìm thấy; gần đúng; ; warm words; lời nói nặng; công việc gay go nguy hiểm; cuộc xung đột gay go nguy hiểm; làm mếch lòng ai; làm ai tự ái; vật ấm; vật làm ấm; sự sưởi ấm; sự làm cho nóng người; làm cho nóng; hâm nóng; làm cho ấm; làm tức giận; trêu tức; kích thích; làm sôi nổi; đánh; quất; vụt; sưởi ấm; nổi nóng; phát cáu; phát tức; sổi nổi lên; có thiện cảm với; mến; làm cho ấm; hâm; thể thao) khởi động cho nóng người; trở nên nồng nhiệt; trở nên sôi nổi; thương hại; thương xót; động lòng thương; động lòng trắc ẩn; trợ cấp ngoài chế độ; phép nghỉ cho vì thương tình

Chi tiết từ

良かった

「よかった」
may mắn, tốt đẹp
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa なna たta にniであ出会dea えe てte 、, よyo かka ったtta
gặp được em thật là may mắn