Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

善くもまあ

làm sao có thể như vậy

あいよく

tình cảm nồng nàn; tình yêu; bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của chúa giê; sự say mê; xu; yêu tha thiết; tình dục; say mê; những nỗi khổ hình của chúa giê; yêu nồng nàn; cảm xúc mạnh mẽ; sự giận dữ; lòng yêu; tình thương; tình yêu; mối tình; ái tình; người yêu; người tình; thần ái tình; người đáng yêu; vật đáng yêu; điểm không; không; ái tình và nước lã; không có cách gì lấy được cái đó; chơi vì thích không phải vì tiền; chúng nó ghét nhau như đào đất đổ đi; yêu; thương; yêu mến; thích; ưa thích; tham muốn; thèm khát

あまよけ

vải nhựa; vải dầu; mũ bằng vải dầu; thuỷ thủ

雨避け

nơi tránh mưa

あまくち

tính nhẹ; tính êm; tính dịu dàng; tính hoà nhã; tính ôn hoà; tính mềm yếu; tính nhu nhược; tính yếu đuối; sự tâng bốc; sự xu nịnh; sự bợ đỡ; lời tâng bốc; lời nịnh hót; lời bợ đỡ; sự ngu dại; sự ngu đần; sự đần độn; sự ngớ ngẩn; trạng thái ngẩn người; trạng thái ngây ra; trạng thái mụ đi

Chi tiết từ