Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

よだれを垂らす

chảy nước dãi

Gợi ý

Xem thêm

よだれを出す

chảy dãi

体を反らす

uốn cong người về phía sau

鈴をならす

rung chuông

襤褸を出す

để để lộ ra những lỗi; để lộ khuyết điểm; lộ tẩy; lòi đuôi cáo; hiện nguyên hình; lộ bản chất thật

舌を出す

lè lưỡi; thè lưỡi ra

Chi tiết từ

よだれを垂らす

「よだれをたらす」
cụm từ, động từ godan (-su)
chảy nước dãi
Mazii Dict