Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

より多く

bội phần; càng

Gợi ý

Xem thêm

多く

nhiều; đa số; phần lớn; thường

りよく

tính tham lam; tính tham ăn; thói háu ăn; tính hám lợi; tính tham lam

数多く

số lớn; nhiều; rất nhiều

多多

rất nhiều; very nhiều; càng ngày càng

おりよく

may mắn; may thay; may; may mắn

Chi tiết từ

より多く

「よりおおく」
bội phần
càng.
Mazii Dict
Ví dụ:
 よyo りriおお多oo くku のnoどうぶつせいしぼう動物性脂肪doubutsuseishibou をwoた食ta べbe れre ばba 、, アa ルru ツtsu ハha イi マma ー-ちほう痴呆chihou にni かka かka るruかくりつ確率kakuritsu もmoたか高taka くku なna るru
càng ăn nhiều mỡ động vật, nguy cơ mắc chứng mất trí càng cao