Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

人間の堕落

sự suy đồi; biến chất của con người

げらく

sự sụt giá; sự giảm giá; sự gièm pha; sự nói xấu; sự làm giảm giá trị; sự chê bai; sự coi khinh; sự đánh giá thấp; sự sụt; sự suy tàn; sự suy sụp; sự tàn tạ; bệnh gầy mòn; sự sụt sức; nghiêng đi; dốc nghiêng đi; nghiêng mình; cúi mình; cúi đầu rũ xuống; tàn dần ; xế; xế tà ; suy đi; suy dần; suy sụp; suy vi; tàn tạ; nghiêng; cúi; từ chối; khước từ; không nhận; không chịu; biến cách; lượng tuyết; lứa cừu con; bị hạ bệ; chết; flat; dẫn đến kết quả là; sinh ra; tấn công; theo ý; ẩu đả; cãi nhau; ngã lộn nhào; nghĩa mỹ) mùa lá rụng; nổi dậy; nghĩa mỹ) chiều ý; tình cờ rơi vào đám; bắt đầu ăn uống; ngã ngửa; không ăn theo tay lái; sự vật ngã; bắt đầu; sự rụng xuống; xoã ra; lưới che mặt; sự rũ xuống; rời bỏ; lúc chập tối; giận điên lên; sự suy sụp; thốt ra; đi đến chỗ cực đoan; biến đi; sự sa ngã; được liệt vào; nằm trong; thoát khỏi khó khăn; tự tử; đến lúc phải thanh toán; được chia thành thuộc về; sự giảm giá; phục lăn; ride; cạnh tranh xâu xé nhau kịch liệt; bắt đầu ăn; sự sụp đổ; trèo cao ngã đau; mất địa vị; thụt lùi; sự xuống dốc; xoã xuống; tình cờ gặp; tự sát; hạ; sa sút; sụp xuống; sự xuống thế; trùng hợp với; bị chơi xỏ; rút; gầy mòn đi; sự sa sút; số lượng cây ngả; dốc xuống; bỏ rơi; xịu xuống; mạng che mặt; bỏ hàng ngũ; rơi xuống; tàn tạ; đổ nát; còn nợ lại; thác; suy đồi; sụp đổ; rủ xuống; ngã xuống; bị đổ; không trả được đúng hạn; ở dưới; mùa thu; sập; đổ ra; dây ròng rọc; thất bại; giảm sút; habit; sự hạ; thành ra là; mỹ bị bịp; là nạn nhân của; lượng mưa; rơi ra ngoài; thất thủ; bỏ; không tới đích; không đủ; héo mòn đi; tán đồng; còn thiếu lại; lún; ra ngoài hàng; không đạt; hỏng; hướng đi xuống; làm mồi cho; đến hạn; love; đánh lộn; rơi vào; hết sức sốt sắng đồng ý; đến kỳ phải trả; rơi; foul; lúc màn đêm buông xuống; sự sụt giá; nguôi đi; theo; keo vật; bất hoà; xuống thấp; thoái hoá; rút lui; phải dùng đến; nghĩa mỹ) chặt; bỏ hàng; dịu đi; xuống thế; buột nói ra; bị tụt lại đằng sau; thiếu; hoá ra là; nổi cơn tam bành; xuống dốc; hy sinh; mê tít; đứng vào hàng; đảng); sa ngã; đẻ ra; ly khai (đạo; hạ thấp; bị; không đi đến kết quả nào; nhập trận; lại đứng vững chân; gồm trong; ngã; sự hạ giá nhanh; sự sụt giá bất thình lình; sự ế ẩm; sự đình trệ; sự khủng hoảng kinh tế; sự mất hứng thú; hạ nhanh; sụt thình lình; ế ẩm; đình trệ; sụp xuống

水母の骨

bánh đúc có xương

駱駝の瘤

bướu lạc đà

げらげら

hô hố ; ha hả

Chi tiết từ