Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

らっきょう

củ kiệu

落橋

sập cầu

辣韮

củ kiệu

Gợi ý

Xem thêm

らっきょうづけ

củ kiệu chua

山辣韮

loa kèn allium thunbergii

きっきょ

sự siêng năng; sự chuyên cần; sự cần cù; xe ngựa chở khách; tính siêng năng; tính chuyên cần; sự chăm sóc ân cần; sự luôn luôn chiều chuộng vồn vã

くっきょう

bướng bỉnh; cứng đầu cứng cổ; khó bảo; ngoan cố; dai dẳng; khó chữa; khoẻ mạnh; cứng cáp; cường tráng; mãnh liệt; mạnh mẽ; kiên quyết; bệnh chóng mặt; bắp thịt; cơ; nổi bắp; có bắp thịt rắn chắc; vạm vỡ; khoẻ

ばっきょう

xa; xa cách; khác biệt; cousin

Chi tiết từ

らっきょう

「らっきょう」
danh từ
củ kiệu.
Mazii Dict