Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

略す

lược bỏ; làm ngắn; viết tắt

Gợi ý

Xem thêm

略する

lược bỏ

侵略する

xâm lược

省略する

sót

そりゃく

kém; tồi tàn; to cánh; to sợi; không mịn; thô; thô lỗ; lỗ mãng; thô tục; tục tĩu; nguyên; sống; thô; chưa luyện; chưa chín; còn xanh; không tiêu; thô thiển; chưa gọt giũa; mới phác qua; thô lỗ; lỗ mãng; tục tằn; thô bỉ; thô bạo; chưa phát triển; còn đang ủ; không biến cách; ráp; nhám; xù xì; gồ ghề; bờm xờm; lởm chởm; dữ dội; mạnh; hung dữ; bảo tố; động; thô; chưa gọt giũa; chưa trau chuốt; thô lỗ; sống sượng; lỗ mãng; thô bạo; cộc cằn; gian khổ; gay go; nhọc nhằn; nặng nề; nháp; phác; phỏng; gần đúng; ầm ĩ; hỗn độn; chói tai; nói gay gắt với ai; bị ngược đâi; bị đối xử thô bạo; gặp lúc khó khăn gian khổ; chửi mắng; xỉ vả ai; đẩy ai vào một tình trạng khó khăn; dữ; miền đất gồ ghề; đinh chìa; trạng thái nguyên; trạng thái thô; trạng thái chưa gọt giũa; thằng du côn; quâng đời gian truân; cảnh gian truân; hoàn cảnh khó khăn; cái chung; cái đại thể; cái đại khái; sân bâi gồ ghề; kiên nhẫn chịu đựng được gian khổ; làm dựng ngược; vuốt ngược; đóng đinh chìa vào cho khỏi trượt; phác thảo; vẽ phác; dạy; đẽo sơ qua; lên dây sơ qua; sống cho qua ngày đoạn tháng; thiếu thốn đủ mọi thứ; chọc tức ai; làm ai phát cáu

りゃくぎ

tính chất không theo thủ tục quy định; tính chất không chính thức; hành vi không chính thức; tính không nghi thức thân mật; điều thân mật

Chi tiết từ

略す

「りゃくす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
lược bỏ; làm ngắn; viết tắt
Mazii Dict
Ví dụ:
 .. .. .. とtoりゃく略ryaku すsu こko とto もmo あa るru
cũng có lúc viết tắt là... .