Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

かくりびょうとう

khu cách ly những người bị bệnh truyền nhiễm

とうりつりょく

sự lânh đạo; khả năng lânh đạo; đức tính của người lânh đạo; bộ phận lânh đạo; tập thể lânh đạo; cấp tướng; chiến lược; chiến thuật; tài chỉ huy quân sự; sự khéo léo; tài ngoại giao; tài quản lý; tài điều khiển

りょうと

sự nhận; sự công nhận; sự thừa nhận; vật đền đáp; vật tạ ơn; sự đền đáp; sự báo cho biết đã nhận được; sự hiểu biết; sự am hiểu; óc thông minh; óc suy xét; trí tuệ; quan niệm; sự thoả thuận; sự thông cảm; sự hiểu nhau; điều kiện; chân; cẳng; giày; dép; hiểu biết; thông minh; sáng ý; mau hiểu

とうそつりょく

sự lânh đạo; khả năng lânh đạo; đức tính của người lânh đạo; bộ phận lânh đạo; tập thể lânh đạo; cấp tướng; chiến lược; chiến thuật; tài chỉ huy quân sự; sự khéo léo; tài ngoại giao; tài quản lý; tài điều khiển

ふとくようりょう

mơ hồ; lờ mờ; mập mờ; lơ đãng; tối nghĩa; không rõ ràng; mơ hồ; nước đôi; nhập nhằng

Chi tiết từ