Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

かんりんいん

trường tư thục; ton giảng triết học); đê; ten nơi pla; môn đệ của pla; trường chuyên nghiệp; vườn a; trường phái triết học pla; ton; học viện; ca; viện hàn lâm; mi (khu vườn gần a; viện; học viện; hội; trụ sở viện; trụ sở hội; cơ sở đào tạo kỹ thuật; nghĩa mỹ) đơn vị nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề; thể chế; thành lập; lập nên; mở; tiến hành; bổ nhiệm

りいん

văn phòng; chính thức; trịnh trọng; theo nghi thức; để làm thuốc; dùng làm thuốc; viên chức; công chức

りんりん

reng reng; leng keng

りんかい

miền ven biển; bờ biển

いちりん

bánh; xe hình; bánh lái; tay lái; sự quay tròn; sự xoay; sự quay; sự thăng trầm; bộ máy; ; xe đạp; bọn tai to mặt lớn; bọn quyền cao chức trọng; chạy; trôi chy; tiến hành thuận lợi; máy móc phức tạp; tình hình rắc rối phức tạp; mưu đồ đen tối; lăn; đẩy cho lăn; dắt; làm quay tròn; xoay; chở trên một xe lăn; xử tội xe hình; đánh nhừ tử; quay; lượn vòng; nghĩa mỹ) đi xe đạp; quay lại; xoay trở lại

Chi tiết từ