tính keo kiệt; tính bủn xỉn; người keo kiệt; người bủn xỉn; người keo kiệt; người vắt cổ chày ra mỡ; ; anh chàng hà tiện; kẻ keo cú; người hà tiện; người keo kiệt; hà tiện; keo kiệt
吝嗇
tính keo kiệt; bủn xỉn
悋嗇
tính keo kiệt; người keo kiệt; sự keo kiệt; skinflint; tightwad; người hà tiện; kẹp những penni