Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

りんしょく

tính keo kiệt; tính bủn xỉn; người keo kiệt; người bủn xỉn; người keo kiệt; người vắt cổ chày ra mỡ; ; anh chàng hà tiện; kẻ keo cú; người hà tiện; người keo kiệt; hà tiện; keo kiệt

吝嗇

tính keo kiệt; bủn xỉn

悋嗇

tính keo kiệt; người keo kiệt; sự keo kiệt; skinflint; tightwad; người hà tiện; kẹp những penni

Gợi ý

Xem thêm

吝嗇吝嗇

keo kiệt; bủn xỉn

りんしょくか

người keo kiệt; người bủn xỉn

吝嗇る

thu nhỏ; làm nhỏ; ăn ở bủn xỉn; ăn ở keo kiệt; chắt bóp

吝嗇家

người keo kiệt; người bủn xỉn

しょくりん

sự trồng cây gây rừng; sự biến thành rừng; sự biến thành khu vực săn bắn

Chi tiết từ

りんしょく

tính keo kiệt, tính bủn xỉn
người keo kiệt, người bủn xỉn
người keo kiệt, người vắt cổ chày ra mỡ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), anh chàng hà tiện, kẻ keo cú
người hà tiện, người keo kiệt, hà tiện, keo kiệt
Mazii Dict