Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歴史学派

trường phái lịch sử.+ một nhóm các nhà kinh tế đức thế kỷ xix mà phương pháp luận và phân tích của họ có ảnh hưởng lớn trong các nước nói tiếng đức

れきしがくは

trường phái lịch sử.+ một nhóm các nhà kinh tế đức thế kỷ xix mà phương pháp luận và phân tích của họ có ảnh hưởng lớn trong các nước nói tiếng đức

Gợi ý

Xem thêm

はしがき

lời tựa; lời nói đầu; lời tựa; lời nói đầu; đề tựa; viết lời nói đầu; mở đầu; mở lối cho; dẫn tới; nhận xét mở đầu; sự giới thiệu; lời giới thiệu; sự đưa vào; sự đưa ra nghị viện; sự bước đầu làm quen cho; sự khai tâm; sự vỡ lòng; lời mở đầu; lời tựa; đoạn mở đầu; khúc mở đầu; nhạc mở đầu; tái bút; bài nói chuyện sau bản tin

はしくれ

mảnh; mẩu; miếng; viên; cục; khúc...; bộ phận; mảnh rời; đơn vị; cái; chiếc; tấm cuộn; bức; khẩu súng; khẩu pháo; nòng pháo; quân cờ; cái việc; lời; dịp...; đồng tiền; nhạc khí; con bé; thị mẹt; cùng một giuộc; cùng một loại; cùng một giuộc với; cùng một loại với; được trả lương theo sản phẩm; go; vở từng mảnh; xé nát vật gì; phê bình ai tơi bời; đập ai tơi bời; chấp lại thành khối; ráp lại thành khối; nối; nghĩa mỹ); ăn vặt; ăn quà; chắp vào; ráp vào; thêm vào; thêm thắt vào; chắp lại thành; đúc kết thành; chắp lại với nhau; ráp lại vào nhau; vá

きはく

độ nghiêng; độ dốc; chỗ nạc; gầy còm; nạc; không dính mỡ; đói kém; mất mùa; không bổ ; gầy ; không lợi lộc gì; dựa; tựa; chống; nghiêng đi; cúi; ngả người; dựa; ỷ vào; dựa vào;; nghiêng về; thiên về; thưa thớt; rải rác; lơ thơ; yếu; yếu ớt; thiếu nghị lực; yếu đuối; mềm yếu; nhu nhược; kém; non; thiếu quá; loãng; nhạt; đã loâng đi

葉隠れ

sự ẩn trong lá; sự khuất trong lá

はくが

có đủ tài liệu; biết rõ; thạo tin

Chi tiết từ

歴史学派

「れきしがくは」
danh từ
Trường phái lịch sử.+ Một nhóm các nhà kinh tế Đức thế kỷ XIX mà phương pháp luận và phân tích của họ có ảnh hưởng lớn trong các nước nói tiếng Đức.
Mazii Dict