Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

恋

tình yêu

連

nhóm; hội; 1000 tờ; dúng để đếm những thứ được xâu thành một chuỗi; hàng; dãy; chuỗi; dòng; bạn đồng hành; nhóm; đoàn; hội; muraji; cấp thứ bảy trong hệ thống tám cấp bậc do thiên hoàng tenmu thiết lập

蓮

hoa sen

廉

góc; cạnh; liêm khiết; giá rẻ

簾

màn ảnh tre; cây mây làm mù

Gợi ý

Xem thêm

蓮華(れんげ)

hoa sen

暖簾

tấm rèm che trước cửa; danh tiếng của cửa hàng

れんこん

củ sen

恋恋

sự lưu luyến; tình cảm lưu luyến

れんれんとして

trìu mến; âu yếm; ngớ ngẩn; vớ vẩn; khát khao; thiết tha

Chi tiết từ

恋

「こい れん」
danh từ
tình yêu
Mazii Dict
Ví dụ:
きん禁kin じji らra れre たtaこい恋koi
Tình yêu bị cấm đoán
 AA とto BB のnoま間ma にniめば芽生meba えe はha じji めme てte いi るruこい恋koi
Tình yêu bắt đầu nảy sinh giữa A và B
しの忍shino ぶbuこい恋koi
Tình yêu vụng trộm