Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ろうと

cái phễu; ống khói; phần dưới ống khói

漏斗

phễu; cái phễu

Gợi ý

Xem thêm

雨が降ろうと槍が降ろうと

sự kiên quyết không đổi cho dù bất cứ điều gì xảy ra

あろうとなかろう

có hay không; sự hiện diện hay vắng mặt

どうであろうと

dù thế nào đi nữa; cho dù có ra sao chăng nữa

老と病

surprisingly; the raw meaning 'tuổi và sự đau yếu cũ ' is a bit awkward in vietnamese but maps to the concept of aging and illness; tuổi và sự...

郎党

lão bộc; quản gia; người hầu cận; người tùy tùng; đầy tớ

Chi tiết từ

ろうと

cái phễu, ống khói (tàu thuỷ, xe lửa), phần dưới ống khói
Mazii Dict