Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ろうにのぼる

go up tower

楼に登る

để đi lên trên một tháp

Gợi ý

Xem thêm

ぼろぼろになる

lam lũ; trở nên nhàu nát/ rách nát

ぼろぼろの

bủn

ぼろぼの

chợt

ぼろぼろに引き破る

xé toạc

ぼうにふる

sự giết để cúng thần; người bị giết để cúng thần; vật bị giết để cúng thần; sự hy sinh; sự bán lỗ; hàng bán lỗ; sự lỗ; cúng; cúng tế; hy sinh; bán lỗ; bỏ hoang; hoang vu; bị tàn phá; bỏ đi; vô giá trị; không dùng nữa; bị thải đi; vô vị; buồn tẻ; sa mạc; vùng hoang vu; đất hoang; rác rưởi; thức ăn thừa; vật thải ra; vật vô giá trị không dùng nữa; sự phung phí; sự lãng phí; sự hao phí; lãng phí; bỏ qua; để lỡ; tàn phá; làm hao mòn dần; làm hư hỏng; làm mất phẩm chất; uổng phí; hao mòn; trôi qua

Chi tiết từ

ろうにのぼる

go up tower
Mazii Dict