Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

論客

người tranh luận; người luận chiến; người bút chiến

ろんきゃく

người tranh luận; người luận chiến; người bút chiến

Gợi ý

Xem thêm

きゃんきゃん

oẳng oẳng; cao giọng; lớn tiếng

きんちゃく

túi nhỏ; khoang túi; vỏ quả; túi tiền; hầu bao; cho vào túi; bỏ túi; đãi tiền diêm thuốc; cho tiền; làm thõng xuống như túi; thõng xuống như túi; kẻ bám đít; kẻ theo đốm ăn tàn; ví tiền; hầu bao; tiền; vốn; tiền quyên làm giải thưởng; tiền đóng góp làm giải thưởng; túi; bìu; bọng; ví tay; túi cầm tay; mắm; mím; nhíu; cau; bỏ vào túi; bỏ vào hầu bao

さんきゃく

giá ba chân; kiền ba chân; bàn ba chân; ghế ba chân

こんきゃく

sự lúng túng; sự bối rối; điều gây lúng túng; điều gây bối rối; tình trạng phức tạp; tình trạng rắc rối; việc phức tạp; rắc rối; song đề; thế tiến lui đều khó; thế tiến thoái lưỡng nan; tình trạng khó xử

きゃくぶん

khách; khách trọ; vật ký sinh; trùng ký sinh; cây ký sinh

Chi tiết từ

論客

「ろんかく ろんきゃく」
danh từ
người tranh luận, người luận chiến; người bút chiến
người tranh luận, người luận chiến; người bút chiến
Mazii Dict