Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ろ波器

filter; wave filter

Gợi ý

Xem thêm

帯域通過ろ波器

bộ lọc thông dải

分波器

bộ tách sóng; bộ tách tín hiệu

検波器

đụng cụ đo sóng

電波探知器

rađa

鉱石検波器

máy dò quặng

Chi tiết từ

ろ波器

「ろぱき」
danh từ
filter, wave filter
Mazii Dict
Ví dụ:
 ろroはき波器haki はha 、,しんごう信号shingou かka らraふよう不要fuyou なnaしゅうはすう周波数shuuhasuu をwoと取to りriのぞ除nozo くku たta めme のnoそうち装置souchi でde すsu 。.
Bộ lọc sóng là thiết bị dùng để loại bỏ các tần số không cần thiết từ tín hiệu.