Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

にわかづくり

cái thay thế tạm thời; cái dùng tạm thời; dùng tạm thời; thay thế tạm thời; ứng khẩu; làm ứng biến; làm ngay được

にかわり

thay thế; thay cho; thay mặt

とばかりに

cứ như thế

鳥庭

con gà

とりかわす

sự đổi; sự đổi chác; sự trao đổi; vật trao đổi; sự đổi tiền; nghề đổi tiền; sự hối đoái; cơ quan hối đoái; sự thanh toán nợ bằng hối phiếu; tổng đài; đổi; đổi chác; trao đổi; đổi ra được; ngang với; chuyển ; đối với một sĩ quan khác; sự trao đổi lẫn nhau; sự thay thế lẫn nhau; sự đổi chỗ cho nhau; sự xen kẽ nhau; ngã ba có đường hầm và cầu chui; trao đổi lẫn nhau; thay thế lẫn nhau; đổi chỗ cho nhau; xen kẽ nhau; xảy ra lần lượt; xảy ra theo lượt; xen kẽ; thay thế nhau

Chi tiết từ