Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

とりかわす

sự đổi; sự đổi chác; sự trao đổi; vật trao đổi; sự đổi tiền; nghề đổi tiền; sự hối đoái; cơ quan hối đoái; sự thanh toán nợ bằng hối phiếu; tổng đài; đổi; đổi chác; trao đổi; đổi ra được; ngang với; chuyển ; đối với một sĩ quan khác; sự trao đổi lẫn nhau; sự thay thế lẫn nhau; sự đổi chỗ cho nhau; sự xen kẽ nhau; ngã ba có đường hầm và cầu chui; trao đổi lẫn nhau; thay thế lẫn nhau; đổi chỗ cho nhau; xen kẽ nhau; xảy ra lần lượt; xảy ra theo lượt; xen kẽ; thay thế nhau

かわりめ

điểm ngoặt+ điểm trong chu kỳ kinh doanh khi trạng thái mở rộng của chu kỳ được thay thế bằng trạng thái thu hẹp hoặc ngược lại. điểm đỉnh và điểm đáy được goi là các bước ngoặt; sự đổi; sự thay đổi; sự biến đổi; trăng non; bộ quần áo sạch; tiền đổi; tiền lẻ; tiền phụ lại; nơi đổi tàu xe; sự giao dịch chứng khoán; thị trường chứng khoán change; trật tự rung chuông; thời kỳ mãn kinh; không địch lại được ai; không móc được của ai cái gì; lặp đi lặp lại một vấn đề dưới hình thức khác nhau; nhai đi nhai lại một vấn đề dưới những hình thức khác nhau; trả thù ai; đổi; thay; thay đổi; đổi chác; biến đổi; đổi thành; đổi ra tiền lẻ; biến đổi; sang tuần trăng mới; sang tuần trăng non; thay quần áo; đổi tàu xe; trở mặt; trả số; xuống số; colour; condition; đổi chiều đổi hướng; thay giày; đổi chân nhịp; sự chuyển tiếp; sự quá độ; sự chuyển giọng; sự đổi kiểu; u có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt

取り交わす

trao đổi

とりめ

chứng quáng gà

かすめとる

cái nắm lấy; cái vồ lấy; đoạn; khúc; thời gian ngắn; một lúc; một lát; ; sự bắt cóc; nắm lấy; giật lấy; vồ lấy; chộp lấy; bắt lấy; tranh thủ; bắt cóc; chuồn khỏi; lén thoát; lẻn đến gần; lén vào; lẻn đến cạnh; lẻn đến bên; lấy bất thình lình; lẻn vào; khéo chiếm được; phỗng tay trên ai; ăn trộm; lẻn; ăn cắp; đi lén; làm vụng trộm

Chi tiết từ