Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

脇

hông; nách

湧き

xuất hiện; sủi bọt

和気

khí quyển hài hoà

沸き

sôi

Gợi ý

Xem thêm

腋臭

chứng hôi nách; mùi hôi nách

わき見運転

điều khiển phương tiện trong tình trạng lơ đãng không tập trung

わき式体温計

nhiệt kế nách

わき目も振らずに

toàn tâm toàn ý

すそわきが

mùi dưới cánh tay

Chi tiết từ

脇

「わき かたわら」
danh từ
hông
nách.
hông
Mazii Dict
Ví dụ:
わきばら脇腹wakibara がgaすこ少suko しshiいた痛ita いi 。.
Tôi hơi đau bên hông.