Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

渡る

băng qua; đi qua; độ

渡り者

người đi lang thang; người nay đây mai đó

渉る

đi qua; băng qua; vượt qua; mở rộng; bao phủ; kéo dài

わたりもの

người đi lang thang; người nay đây mai đó; con vật lạc đàn; người lầm đường lạc lối

亘る

để trải dài

亙る

để trải dài

Gợi ý

Xem thêm

行き渡る

lan rộng; lan ra

行渡る

lan rộng; lan ra

多岐にわたる

nội dung trải rộng

幾年にもわたる

kéo dài suốt nhiều năm; trải qua nhiều năm

知り渡る

được nhiều người biết đến

Chi tiết từ

渡る

「わたる」
băng qua
đi qua
độ.
Mazii Dict