Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鰐

cá sấu; sấu

Gợi ý

Xem thêm

やにわに

xem sudden; ngay khi

鰐皮

cá sấu hoặc da cá sấu mỹ

わにぐち

cá sấu mỹ; da cá sấu; máy nghiền đá; người mê nhạc xuynh

わにあし

có chân vòng kiềng

わにざめ

cá nhám; cá mập; kẻ tham lam; kẻ bất lương; kẻ lừa đảo; tay cừ; tay chiến; lừa gạt; làm ăn bất chính; ngốn nuốt

Chi tiết từ

鰐

「わに」
danh từ
cá sấu
sấu.
cá sấu
sấu.
Mazii Dict