Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

せわをやく

điều bực mình; điều khó chịu; điều buồn bực; điều phiền muộn; sự lo lắng; chà; phiền quá; làm buồn bực; làm phiền; quấy rầy; lo lắng; lo ngại băn khoăn; áy náy; lời cầu khẩn gớm; đến phiền; xen vào; dính vào; can thiệp vào

わや

rối tung rối mù; thảm họa

うわやく

cao; cao cấp; ở trên; khá hơn; nhiều hơn; tốt; giỏi; hợm hĩnh; trịch thượng; thượng; trên; danh vọng không làm sờn lòng được; không thể mua chuộc được; người cấp trên; người giỏi hơn; người khá hơn; trưởng tu viện; senior nhiều tuổi hơn; bố; nhiều tuổi hơn; cao cấp hơn; lâu năm hơn; ở trình độ cao hơn; ở trình độ cao nhất; người lớn tuổi hơn; người nhiều thâm niên hơn; người chức cao hơn; sinh viên ở lớp thi tốt nghiệp

世話を焼く

làm phiền; can thiệp; chọc ngoáy việc của người khác

お悔やみをいう

chia buồn

Chi tiết từ