Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

悪賢い

ranh ma; ranh mãnh; ma mãnh

Gợi ý

Xem thêm

こいしがる

cô; cô gái; thiếu nữ; hoa khôi; sự không tin; sự trượt; sự không trúng đích ; sự thất bại; sự thiếu; sự vắng; trượt là trượt; đá trượt thì dù chỉ một ly cũng vần là trượt; tránh cái gì; bỏ qua cái gì; mặc kệ cái gì; trượt; hỏng; trệch; không trúng; lỡ; nhỡ; bỏ lỡ; bỏ phí; bỏ sót; bỏ quên; không thấy; không trông thấy; thiếu; cảm thấy thiếu; thấy mất; nhớ; không nghe; không hiểu; không nắm được; suýt; chệch; không trúng đích; thất bại

いごこちがわるい

bất tiện; không tiện; không thoải mái; bực bội; khó chịu; lo lắng

怖がる

sợ

恐がる

sợ hãi; kinh hãi

わがこころ

my heart

Chi tiết từ

悪賢い

「わるがしこい」
tính từ đuôi i
ranh ma; ranh mãnh; ma mãnh
Mazii Dict
Ví dụ:
のうふ農夫noufu のno ボbo ブbu のnoき気ki づzu かka なna いi うu ちchi にniわるがしこ悪賢warugashiko いi キki ツtsu ネne がgaたまご卵tamago をwoぬす盗nusu んn でde いi ったtta
Con cáo ranh ma kia ăn trộm trứng mà bác nông dân Bob không biết
かのじょ彼女kanojo のno おo いi はha とto てte もmo ハha ンn サsa ムmu だda がga 、,わるがしこ悪賢warugashiko いi
Cháu trai của bà ta thì rất đẹp trai nhưng ma mãnh .