Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

をば

giống を

Gợi ý

Xem thêm

場を取る

chiếm nhiều không gian; chiếm chỗ

番をする

trông coi cái gì đó

馬鹿を見る

thiệt thòi; thua thiệt

幅を取る

chiếm nhiều không gian

鯖を読む

thao tác những hình tới một có lợi thế

Chi tiết từ

をば

「をば」
trợ từ
giống を (nhưng mang sắc thái nhấn mạnh)
Mazii Dict
Ví dụ:
はな花hana をwo ばbaつ摘tsu みmiと取to りri けke りri 。.
Đã hái hoa. (Nhấn mạnh vào việc hái hoa)