Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

を措いて

ngoài...ra thì; ngoại trừ...ra thì; không kể..

Gợi ý

Xem thêm

措いて

trừ; không là khác

措置

biện pháp

措定

assumption; sự phỏng đoán

挙措

hành vi; thái độ; cử chỉ

措く

để cho lên trên; trừ

Chi tiết từ

を措いて

「をおいて」
cụm từ
ngoài...ra thì; ngoại trừ...ra thì; không kể...
Mazii Dict
Ví dụ:
けいけんゆた経験豊keiken'yuta かka なnaうえだし上田氏uedashi をwoお措o いi てte 、,すいせん推薦suisen でde きki るruひと人hito はha ほho かka にni いi なna いi 。.
Ngoài người nhiều kinh nghiệm như anh Ueda ra thì không còn ai khác mà có thể giới thiệu nữa.