Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

アオサ

アオサ(石蓴)は、アオサ類に属する緑藻の総称。またアオサ類に属する一部の緑藻は加工食品として食用にでき、アオサノリとも呼ばれる。 植物としてのアオサ類は、狭義にはアオサ科アオサ属(Ulva)の海藻の総称をいう。広義にはアオサ科あるいはアオサ目の海藻を含む海藻をいう。なお、アオノリについては体の横断面

Từ liên quan

アオサ科

アオサ科(学名:Ulvaceae)は、アオサ藻綱アオサ目の科の1つ。食用海藻のアオノリやアオサなどが含まれる。 アオサ科の属とその代表種を列挙する。 Blidingia ヒメアオノリ属 ホソヒメアオノリ B. chadefaudii、ヒメアオノリ B. minima Percursaria ペルクルサリア属

アオサ藻綱

(アオサ目) スミレモ属 (スミレモ目) ウキオリソウ属 (シオグサ目) ジュズモ属 (シオグサ目) マガタマモ属 (シオグサ目) ミズタマ属 (カサノリ目) フデノホ属 (カサノリ目) サボテングサ属 (ハネモ目) マユハキモ属 (ハネモ目) ハゴロモ属 (ハネモ目) [脚注の使い方] ^ 胞子体は単細胞のままであるため、世代交代なし