Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

アカセチン

アカセチン(Acacetin)はO-メチル化フラボンに分類されるフラボノイドの一つ。ニセアカシア (Robinia pseudoacacia)、ダミアナ (Turnera diffusa)、シラカンバ (Betula pendula)、シダの一種ヌリトラノオ (Asplenium normale)等で見られる。

Từ liên quan

O-メチル化フラボノイド

5'-O-ジメチルミリセチン) クェルセチンより アヤニン アザレアチン イソラムネチン オンブイン パキポドール レツシン (クェルセチン-3,7,3',4'-テトラメチルエーテル) ラムナジン ラムネチン その他 オイパトリチン ナツダイダイン タマリキセチン アカセチン ネペチン ノビレチン オロキシリンA