Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

アナログ

sự tương thích; sự tương tự; sự giống nhau; a-na-lôc; kiểu tương tự; tương thích; tương tự; tín hiệu analog; tín hiệu tương tự; tín hiệu liên tục

Gợi ý

Xem thêm

アナログRGB

analog rgb

アナログ放送

truyền hình analog

アナログ表示

biểu diễn tương tự; sự biểu diễn tương tự

アナログ表現

biểu diễn tương tự

アナログ装置

thiết bị tương tự

Chi tiết từ

アナログ

「アナログ」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
sự tương thích; sự tương tự; sự giống nhau; a-na-lôc; kiểu tương tự
tương thích; tương tự
tín hiệu analog
tín hiệu tương tự
tín hiệu liên tục
Mazii Dict
Ví dụ:
 アa ナna ロro グgu ・/ デde ジji タta ルruく組ku みmiあ合a わwa せse シshi スsu テte ムmu のno シshi ミュmyu レre ー- ショsho ンn
sự mô phỏng của hệ thống kết hợp kiểu tương tự và kiểu kỹ thuật số
 アa ナna ロro グgu ・/ コko ンn ピュpyu ー- タta (( アa ナna ロro グguけいさんき計算機keisanki ))
máy tính kiểu tương tự
 アa ナna ロro グgu ・/ ウu オo ッチtchi
đồng hồ kiểu tương tự (analog)
 アa ナna ロro グgu ・/ ファfua クku シshi ミmi リri
bản fax tương tự
 アa ナna ロro グgu ・/ ファfua イi ルru
file kiểu tương thích .