Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

アラビア語

tiếng ả-rập

Gợi ý

Xem thêm

亜拉毘亜

arabia

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

アラビア人

người ả rập

アラビア馬

ngựa ả-rập

アラビア文字

hệ thống chữ viết của người a-rập

Chi tiết từ

アラビア語

「アラビアご」
danh từ
tiếng Ả-rập
Mazii Dict
Ví dụ:
 アa ラra ビbi アaごけん語圏goken
thế giới nói tiếng Ả rập
 アa ラra ビbi アaご語go のnoごほう語法gohou にniてきごう適合tekigou さsa せse るru
theo ngữ pháp của tiếng Ả rập .
イアンは3カ月でアラビア語を学ぶという野望に乗り出した
Ian có tham vọng học tiếng Ả rập trong 3 tháng