Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

アラン

alain

Gợi ý

Xem thêm

アラン模様

hoa văn aran

アランダム

alumina; nhôm oxide

アラントイン

allantoin

Chi tiết từ

アラン

「アラン」
danh từ
Alain (một triết gia, nhà báo, nhà tiểu luận, người theo chủ nghĩa hòa bình và giáo viên triết học người Pháp)
Mazii Dict
Ví dụ:
 アa ラra ンn のnoてつがく哲学tetsugaku はha フfu ラra ンn スsu のnoきょういく教育kyouiku にniただい多大tadai なnaえいきょう影響eikyou をwoあた与ata えe まma しshi たta 。.
Triết lý của Alain đã có ảnh hưởng lớn đến nền giáo dục của Pháp.