Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

アルト

giọng cao ; giọng alto

Gợi ý

Xem thêm

アルト歌手

bè antô; giọng nữ trầm; giọng nam cao

アルトサックス

kèn xắc xô; kèn antô; kèn săcxô

Chi tiết từ

アルト

「アルト」
danh từ
giọng cao (chất giọng); giọng alto
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi はha テte ナna ー- サsa ックkku スsu とto アa ルru トto サsa ックkku スsu のnoちが違chiga いi がgaわ分wa かka らra なna いi
tôi không phân biệt được kèn săcxô têno và săcxô antô .
しょうねん少年shounen はha そso のnoこうえん公演kouen でde アa ルru トto のno パpa ー- トto をwoうた歌uta ったtta
cậu bé đó hát giọng nam cao trong buổi biểu diễn .