Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

アルバイトをする

làm thêm

Gợi ý

Xem thêm

アルバイト

việc làm thêm của học sinh; việc làm thêm của sinh viên; làm thêm; làm bán thời gian

アルバイト先

nơi làm việc

留守番をする

coi; coi nhà; giữ nhà; trông nhà

エッチをする

làm tình; quan hệ; quan hệ tình dục                       &nbsp

ゴマをする

nịnh; tân bóc

Chi tiết từ

アルバイトをする

cụm từ
làm thêm
Mazii Dict
Ví dụ:
 ベbe トto ナna ムmu にniりょこう旅行ryokou にniい行i くku たta めme のno おoかね金kane をwoえ得e るru たta めmeわたし私watashi はha アa ルru バba イi トto をwo しshi まma すsu 。.
Tôi sẽ đi làm thêm để có tiền qua Việt Nam đu lịch. .