Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

アルファベット

bảng chữ cái abc; chữ cái

Gợi ý

Xem thêm

アルファベット順

thứ tự abc

アルファベットの語

chữ cái

非アルファベット

không phải chữ cái

アルファベット表記法

ký hiệu abc

アルファベットストック

cổ phiếu alphabet; loại cổ phiếu phổ thông riêng biệt gắn liền với một công ty con của một công ty đại chúng; cổ phiếu bảng chữ cái

Chi tiết từ

アルファベット

「アルファベット」
danh từ, tính từ đuôi no
bảng chữ cái ABC
chữ cái.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ベbe ー- タta はha 、, ギgi リri シャshaご語go アa ルru ファfua ベbe ットtto のno 22ばんめ番目banme のnoもじ文字moji でde あa るru
beta là chữ thứ 2 trong bảng chữ cái Hy Lạp
日本人は、漢字・ひらがな・カタカナ・アルファベット、4種類の文字を操ります
tiếng Nhật sử dụng 4 loại chữ viết
 アa ルru ファfua ベbe ットtto をwoだいもんじ大文字daimonji でdeか書ka きki なna さsa いi 。.
Viết hoa bảng chữ cái.
 アa ルru ファfua ベbe ットtto をwoぎゃく逆gyaku かka らraい言i ってtte くku だda さsa いi 。.
Hãy nói ngược lại bảng chữ cái.
 アa ルru ファfua ベbe ットtto をwoうし後ushi ろro かka らraい言i ってtte くku だda さsa いi 。.
Hãy nói ngược lại bảng chữ cái.