Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

アントレ

[アントレ]
〖(フランス) entrée〗
西洋料理で, 魚料理の次, ローストの前に出す主要料理。 主として鳥獣の肉を使い, 野菜を添えて美しく盛り合わせる。

Từ liên quan

アントレ (駅ビル)

マリークヮント(化粧品) くまざわ書店(本・書籍・文具) T.G.C.(メガネ) おしゃれ工房(洋服お直し) 東洋整体クイック沼津(整体) リフレッシュスペース(リラクゼーション・整体) えにし屋(占い・癒し・開運) 沼津観光案内所 1階 - 駅ヨコ グルメストリート ファミリーマート 沼津アントレ店

アントレいこま

敷地面積0.6haで、延床面積4.2haであり、市内最大規模の商業施設施設である。 生駒市の外郭団体である生駒都市開発が開発・運営を行っている。 主要用途の約50%を商業用途が占める。 当初から株式会社近鉄百貨店の直営店である。 同じ奈良県内の近鉄奈良線沿線には奈良店が存在するが、ショッピングセンタ