Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

アームロック

[アームロック]
〖armlock〗
レスリングで, 相手の腕が動かぬように固定する技。

Từ liên quan

V1アームロック

横四方固等、相手の上になっている体勢から片手で相手の手首を掴み、相手の腕をアルファベットのVの字(力こぶを作るような形)に固定し、もう一方の腕をVの字になっている相手の腕の下から通し、相手の手首を掴んでいる腕を持ってそのまま捻り上げて極める。このように、相手の腕で「V」の字、自分の腕で「1」の字を

チキンウィング・アームロック

チキンウィング・アームロック (Chicken Wing Arm Lock) は、格闘技における関節技、アームロック、ダブルリストロックである。柔道においては腕緘に含まれる。 チキンウィング・アームロックは相手の腕を曲げて体の裏側に捻るダブルリストロックである。