Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

イブキ

動植物名よみかた辞典 普及版. コトバンクより2024年1月3日閲覧。 ^ "槇柏". 動植物名よみかた辞典 普及版. コトバンクより2024年1月3日閲覧。 ^ "槙柏". デジタル大辞泉. コトバンクより2024年1月3日閲覧。 ^ "真柏". 動植物名よみかた辞典 普及版. コトバンクより2024年1月3日閲覧。

Từ liên quan

いぶき山イブキ樹叢

神社旧社地に当たる円錐形の小丘で、面積は1反7畝7歩(約1709平方メートル)である。国土地理院が発行する1/25000地形図(高萩・図幅)には、等高線が記載されていないが、日立市教育委員会が現地に設置した解説板によれば砂岩で出来ており標高16.24メートルである。