Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

インテリ

giới trí thức

Gợi ý

Xem thêm

インテリ層

tầng lớp tri thức

インテリやくざ

giang hồ trí thức; yakuza học thức

似非インテリ

trí thức giả; kẻ giả vờ thông minh

青白きインテリ

thuật ngữ dùng để chế giễu những người trí thức chỉ toàn lý luận và thiếu khả năng hành động; giáo sư rỗng

インテリア

nội địa; nội bộ; nội thất

Chi tiết từ

インテリ

「インテリ」
danh từ, tính từ đuôi no
giới trí thức
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はha イi ンn テte リri よyo りriおとこ男otoko らra しshi いi タta イi プpu がgaす好su きki だda
cô ta thích kiểu ra dáng đàn ông thật sự hơn là kiểu trí thức
かれ彼kare はha かka なna りri のno イi ンn テte リri にniみ見mi えe るru
anh ta trông khá là trí thức
ひじょう非常hijou にni イi ンn テte リri なnaりょうしん両親ryoushin のnoもと元moto にniう生u まma れre るru
sinh ra trong một gia đình trí thức .