Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ウラニア

ウラニア (Urania) ウーラニアー - ギリシア神話の女神(複数)。占星と天文の女神など。 ウラニア (小惑星) - 第30番小惑星。 二酸化ウランの別称。 ウラニア (ベルリン)(英語版) - ドイツ ベルリンの学会。 天文台 ウラニア天文台 (ウィーン)(英語版) - オーストリア ウィーンの天文台。

Từ liên quan

ウラニアの鏡

『ウラニアの鏡』(ウラニアのかがみ、英語: Urania's Mirror; or, a view of the Heavens)は、1824年11月に出版された32枚の星図カードからなるカード集。 アレクサンダー・ジェイミソンの『ジェミーソン星図  (A Celestial Atlas)