Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ウラン鉱

quặng uranium

Gợi ý

Xem thêm

閃ウラン鉱

mỏ uranium

瀝青ウラン鉱

uraninit

ウラン

uran; chất uran

ウラン235

uranium-235

天然ウラン

uranium tự nhiên

Chi tiết từ

ウラン鉱

「ウランこう」
danh từ
quặng uranium
Mazii Dict
Ví dụ:
かざんかんれんがた火山関連型kazankanrengata ウu ラra ンnこうしょう鉱床koushou
sàng quặng uranium dạng xuất hiện từ núi lửa .
 ウu ラra ンnこうざん鉱山kouzan
mỏ quặng uranium
ふせいごうかんれんがた不整合関連型fuseigoukanrengata ウu ラra ンnこうしょう鉱床koushou
sàng quặng uranium tạp, không đồng đều