Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ウール

nỉ; len

Gợi ý

Xem thêm

実験研究用ウール

len dùng trong thí nghiệm

ウールマーク

wool mark

ウールバフ

bàn chải lông cừu

ウール生地

len dạ

ウールマット

thảm len

Chi tiết từ

ウール

「ウール」
danh từ
nỉ; len
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi のno スsu カka ー- トto はha ウu ー- ルru でde でde きki てte いi るru
cái váy của tôi dệt bằng len
こうきゅう高級koukyuu ウu ー- ルru
len cao cấp
 カka シshi ミmi ヤya ・/ ウu ー- ルru
len casơmia