Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

エフェクター

[エフェクター]
〖effector〗
(1)酵素が触媒として働く能力に影響を与える物質。 モジュレーター。
(2)〔音〕 電気・電子楽器に接続し, 原音とは異なった音に変化させる装置・機器の総称。 時間をずらしたり, 音質などをコントロールするものなどがある。

Từ liên quan

エフェクター (生化学)

特に細胞シグナルの伝達カスケード等、タンパク質がエフェクター分子の機能を果たす場合もある。 エフェクター(effector)という用語は、生物学の別の分野でも使用されている。例えば、ニューロンのエフェクター末端(effector end)は、軸索が刺激や抑制をおよぼす筋肉や器官と接触する末端を表す。 アロステリックエフェクター (Allosteric