Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

FM

điều chế tần số

エフエム

sóng fm

Gợi ý

Xem thêm

エフエムシー

hội tụ cố định – di động; cố định điện thoại di động hội tụ; hội tụ dịch vụ cố định và di dộng

FMチューナー

fm tuner

エフエムタウンズ

máy tính fm towns

FMNレダクターゼ

fmn reductase

Chi tiết từ

FM

「エフエム」
danh từ
điều chế tần số (frequency modulation)
Mazii Dict
Ví dụ:
FM技術はラジオ放送だけでなく、テレビにも使われています。
Công nghệ điều chế tần số không chỉ được sử dụng trong phát thanh mà còn trong truyền hình.