Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

エール

sự cổ động trong trận đấu thể thao; la hét; hét; reo hò; reo

Gợi ý

Xem thêm

エール大学

trường đại học yale

エールフランス

air france

エールリキア症

bệnh ehrlichiosis; bệnh ehrlichiosis

Chi tiết từ

エール

「エール」
danh từ
sự cổ động trong trận đấu thể thao; la hét; hét; reo hò; reo
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) にniこころ心kokoro かka らra のno エe ー- ルru をwoおく送oku るru
reo lên với ai một cách hồ hởi
 ((ひと人hito )) にni エe ー- ルru をwoおく送oku るru
reo lên với ai
だいがく大学daigaku のno エe ー- ルru をwoさけ叫sake ぶbu
la hét trong trận đấu thể thao của trường