Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

オフ

sự tắt; sự thôi; ngắt

Gợi ý

Xem thêm

オフ会

cuộc gặp offline; cuộc họp ngoại tuyến

オフィス

văn phòng; microsoft office

オフィス街

khu kinh doanh; văn phòng

オフィスソフト

gói phần mềm văn phòng; bộ công cụ văn phòng

オフィスビル

tòa nhà văn phòng; toà cao ốc văn phòng

Chi tiết từ

オフ

「オフ」
danh từ, động từ suru
sự tắt; sự thôi; ngắt
Mazii Dict
Ví dụ:
 タta イi ムmu ・/ オo フfu
ngắt theo thời gian
 オo フfu ・/ ポpo ジji ショsho ンn
vị trí ngắt
 オo フfu ・/ アa ラra ー- ムmu
chuông tắt