Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

オペラ

nhạc kịch; ô pê ra; ôpêra; opera

Gợi ý

Xem thêm

オペラ座

nhà hát opera

オペラ歌手

ca sĩ hát opera

オペラコミック

opéra-comique

オペラハウス

nhà hát opera; nhà hát lớn

オペラバッグ

opera bag

Chi tiết từ

オペラ

「オペラ」
nhạc kịch; ô pê ra
ôpêra; opera
Mazii Dict
Ví dụ:
 オo ペpe ラraかしゅ歌手kashu
ca sĩ ô pê ra
 オo ペpe ラra のnoじょうえん上演jouen
diễn ô pê ra
 オo ペpe ラra のnoだいほん台本daihon
kịch bản vở nhạc kịch ô pê ra
かれ彼kare はha オo ペpe ラra のnoせんもんか専門家senmonka だda
anh ta là một chuyên gia về ôpêra
 〜~ にniかん関kan すsu るru オo ペpe ラra のnoだいほん台本daihon をwoか書ka くku
viết kịch bản cho vở nhạc kịch ôpêra về ~
 オo ペpe ラra はha どdo こko でdeみ見mi らra れre まma すsu かka ??
tôi có thể xem ôpêra ở đâu được nhỉ?